Tiếng Nga mở ra một trong những truyền thống văn học vĩ đại của thế giới (Tolstoy, Dostoevsky, Chekhov), là quốc gia lớn nhất về diện tích đất liền, và là ngôn ngữ được nói trên 15 nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ. Nó cũng dễ học hơn so với danh tiếng của nó.
Bảng chữ cái Kirin.
33 chữ cái, học trong 1–2 tuần. Nhiều chữ cái là từ cùng gốc: A, E, K, M, O, T trông và phát âm giống như trong tiếng Anh. Các chữ cái thực sự xa lạ (Ж, Ш, Щ, Ю, Я) chỉ là những âm cần được ánh xạ. Chữ Kirin không phải là rào cản — đó là công việc của một tuần.
Sáu cách.
Tiếng Nga có sáu cách ngữ pháp thay đổi đuôi danh từ và tính từ dựa trên vai trò của chúng trong câu. Điều này có vẻ đáng sợ cho đến khi bạn nhận ra: (1) các mẫu nhất quán, (2) bạn học chúng dần dần, (3) người bản xứ vẫn hiểu bạn ngay cả khi bạn mắc lỗi.
Thể động từ.
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (đang diễn ra) và thể hoàn thành (đã hoàn thành). "Tôi đang đọc" so với "Tôi đã đọc (và xong)." Điều này mất thời gian nhưng trở nên trực quan với thực hành.
Tiếng Nga mang lại cho bạn điều gì.
Tiếng Nga gần với các ngôn ngữ Slav khác — tiếng Ba Lan, tiếng Séc, tiếng Ukraina, tiếng Bulgaria. Học tiếng Nga mang lại cho bạn nền tảng để tiếp cận hơn 500 triệu người nói trên khắp Đông Âu và Trung Á.